Phân biệt INOX 201 và INOX 304 mới nhất 2023

Inox hay thép không gỉ, là một hợp kim kim loại đặc biệt được biết đến với khả năng chống ăn mòn và duy trì độ bền cao trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Xuất phát từ từ “Inoxidizable” trong tiếng Pháp, Inox được thiết kế để không bị ăn mòn hoặc oxy hóa dưới ảnh hưởng của nước và không khí.

I. Giới Thiệu

Có thể bạn chưa biêt thì quá trình sản xuất Inox là một quá trình kỹ thuật cao cấp, bắt đầu từ việc chọn lựa nguyên liệu chất lượng cao. Sự hỗn hợp của sắt, chromium, nickel, mangan và các kim loại khác được cân đều và đưa vào lò luyện để tạo thành một hợp kim đồng nhất. – Sau đó, quá trình tạo hình, đánh bóng và gia công khác nhau được thực hiện để tạo ra những tấm và sản phẩm Inox với các tính chất đặc trưng.

INOX LÀ GÌ?
INOX 201 LÀ GÌ

Inox không chỉ được sử dụng trong ngành công nghiệp chế tạo, mà còn trong đời sống hàng ngày và nhiều lĩnh vực khác nhau. Từ sản xuất thiết bị y tế, đồ gia dụng, xây dựng công trình đến ngành thực phẩm, Inox đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự an toàn, vệ sinh và độ bền lâu dài cho sản phẩm và công trình.

II. INOX 201

Inox 201 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm Inox, có thành phần chủ yếu bao gồm sắt, chromium và nickel, cùng với một số kim loại khác như mangan và nitơ. Đây là một hợp kim được thiết kế để cung cấp khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ lý trong nhiều ứng dụng khác nhau. Dưới đây là một số đặc điểm và chi tiết về Inox 201

INOX 201 LÀ GÌ
INOX 201 LÀ GÌ?

INOX 201 là chứa khoảng 16-18% chromium: Tính chất chống ăn mòn chủ yếu của Inox đến từ chromium, tạo ra một lớp màng oxide bảo vệ bề mặt thép khỏi tác động của môi trường. Ngoài ra khoảng 3.5-5.5% nickel – Góp phần vào tính chất chống ăn mòn và cải thiện khả năng đàn hồi của Inox 201.

Tính chất có trong INOX 201

    • Độ Bền và Đàn Hồi: Inox 201 có độ bền tốt và khả năng đàn hồi đủ để chịu được áp lực và biến động trong quá trình sử dụng.
    • Dẻo dai: Loại Inox này thường khá dẻo dai, giúp nó dễ dàng chịu biến dạng mà không bị gãy hoặc nứt.

Tính ứng ụng có trong Inox 201

    • Đồ Gia Dụng: Inox 201 thường được sử dụng trong sản xuất đồ gia dụng như nồi chảo, bát đĩa, và các vật dụng nhà bếp.
    • Ngành Công Nghiệp Xây Dựng: Có thể sử dụng trong các dự án xây dựng như cổng, lan can, và các bộ phận cần độ bền và chống ăn mòn.

Ưu Điểm và Nhược Điểm:

    • Ưu Điểm: Inox 201 có giá thành thấp hơn so với một số loại Inox khác, làm cho nó trở thành sự lựa chọn kinh tế cho những ứng dụng không đặt nặng vào yếu tố chống ăn mòn.
    • Nhược Điểm: Khả năng chống ăn mòn của Inox 201 không cao như một số loại khác, nên không thích hợp cho môi trường có tác nhân ăn mòn mạnh.

Gia công :  Inox 201 có khả năng gia công tốt, dễ dàng cắt, hàn, và định hình thành các sản phẩm khác nhau theo nhu cầu.

Cách nhận biết INOX 201

Nhận biết Inox 201 có thể được thực hiện thông qua một số cách khác nhau. Dưới đây là một số phương pháp phổ biến:

  • Kiểm Tra Đánh Bóng: Inox 201 thường có bề mặt đánh bóng sáng, mịn màng và một chút giống như gương. Nếu bạn nhìn thấy một bảng với bề mặt đánh bóng đẹp, có thể đó là Inox 201.
  • Kiểm Tra Dải Màu Mềm: Inox 201 thường có một dải màu mềm, không quá chói lọi. Nếu bạn thấy một dải màu chứng tỏ tính chất mềm mại trên bề mặt, có thể là Inox 201.
  • Kiểm Tra Độ Dẻo: Inox 201 thường có độ dẻo cao. Bạn có thể thử uốn nhẹ một chiếc vật dụng làm từ Inox để kiểm tra độ linh hoạt của nó.
  • Kiểm Tra Bằng Nam Châm: Inox 201 có khả năng từ trung bình đến thấp về tính nam châm so với một số loại Inox khác. Nếu bạn đưa một nam châm đến gần và nó không bám chặt, có thể đó là Inox 201.
  • Kiểm Tra Một Số Ký Hiệu Điều Chỉnh: Trên một số sản phẩm Inox, bạn có thể tìm thấy các ký hiệu như “201” được điều chế hoặc in trực tiếp lên sản phẩm. Tuy nhiên, không phải tất cả các sản phẩm đều có thông tin này.
  • Kiểm Tra Từ Nhà Sản Xuất hoặc Nhà Cung Cấp: Nếu bạn mua Inox từ một nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp uy tín, họ thường cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm, bao gồm cả loại Inox và các thông số kỹ thuật.

III.INOX 304

INOX 304
INOX 304

Inox 304 là một loại thép không gỉ thuộc họ Inox, chủ yếu được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau từ gia đình đến công nghiệp. Dưới đây là một số đặc điểm và chi tiết về Inox 304:

  • Thành Phần Hóa Học:Inox 304 chủ yếu được tạo ra từ sắt, chromium (từ khoảng 18% đến 20%) và nickel (từ khoảng 8% đến 10.5%).Ngoài ra, nó chứa một lượng nhỏ các kim loại như manganese, silicon và carbon.
  • Tính Chất Cơ Lý:Inox 304 có độ bền cơ lý cao, làm cho nó chịu được áp lực và lực đàn hồi mà không bị biến dạng hay gãy.  Thành phần chứa chromium tạo ra một lớp màng oxide bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn, làm cho Inox 304 chống được nước biển, dung dịch muối và nhiều chất ăn mòn khác.
  • Ứng Dụng Phổ Biến:Inox 304 được sử dụng rộng rãi trong sản xuất đồ gia dụng như bếp, tủ lạnh, và đồ dùng nhà bếp.Trong ngành công nghiệp thực phẩm, y tế, và hóa chất, nơi cần tính chất an toàn và vệ sinh, Inox 304 là sự lựa chọn phổ biến.Các ứng dụng trong xây dựng như lan can, cổng, và các chi tiết kiến trúc.
  • Tính Linh Hoạt Trong Gia Công :Inox 304 dễ gia công và chế tạo thành nhiều sản phẩm khác nhau. Nó có thể được cắt, hàn, và định hình theo yêu cầu.
  • Tính Dẻo Dai và Đàn Hồi: Inox 304 có độ dẻo dai và đàn hồi tốt, giúp nó chịu được các biến động nhiệt độ và áp lực mà không bị biến dạng.
  • Tính Đồng Nhất trong Màu Sắc: Bề mặt của Inox 304 thường có màu bạc sáng, không có các đốm hoặc mảng màu đậm, tạo ra một vẻ ngoại hình chung đồng nhất và chất lượng cao.
  • Khả Năng Chịu Nhiệt Độ: Inox 304 có khả năng chịu nhiệt độ tốt, làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chống nhiệt độ và chịu nhiệt cao.

Một số sản phẩm nổi bật INOX ta có thể kể đến như Tấm Inox, Cuộn  Inox, Hộp Inox. Mọi người có thể liên hệ vào Hotline để nhận ngay tư vấn 0274.7.304.304

IV. Đặc điểm nội bật

Inox : Sự Lựa Chọn Thông Minh cho Sự Tiện Nghi và An Toàn

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA INOX
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA INOX

Inox với đặc tính bền vững và tính năng chống ăn mòn xuất sắc, đã trở thành một lựa chọn thông minh và đa dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Hãy cùng khám phá những ưu điểm nổi bật của Inox 201 và tại sao nó là sự kết hợp hoàn hảo giữa tiện ích và an toàn.

  1. Tính Bền Đặc Trưng và Độ Chống ăn Mòn Cao: Inox 201 tỏa sáng với tính bền đặc trưng, giúp nó đương đầu với những thách thức từ môi trường xung quanh mà không mất đi vẻ đẹp và tính chất chống ăn mòn. Bề mặt của nó được bảo vệ chặt chẽ, giữ cho sản phẩm luôn mới mẻ và đẹp như ngày đầu sử dụng.
  2. Khả Năng Chịu Nhiệt Tốt và Đảm Bảo An Toàn: Với mức độ chịu nhiệt đỉnh điểm cao, Inox không chỉ duy trì hình dạng và tính chất của mình dưới áp lực và nhiệt độ cao mà còn tạo nên một môi trường an toàn cho người sử dụng. Điều này đặc biệt quan trọng để giảm thiểu rủi ro về biến đổi hình dạng và phản ứng hoá học, đồng thời bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.
  3. Tính Định Hình Tốt và Dễ Gia Công: Inox không chỉ là nguyên liệu mà còn là đối tác lý tưởng cho những ý tưởng sáng tạo. Đặc tính định hình tốt giúp nó dễ dàng chịu các quy trình gia công mà không mất đi tính thẩm mỹ và chính xác. Sự linh hoạt này làm cho Inox 201 trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều sản phẩm đa dạng trong ngành sản xuất đồ gia dụng.
  4. Tuổi Thọ Dài và Giá Trị Lâu Dài: Inox không chỉ là lựa chọn đẹp mắt mà còn là quyết định thông minh về chi phí. Với tuổi thọ lên đến 15-20 năm(inox 201) đối với inox 304 thì thời gian có thể lên đến 30 năm, nó đảm bảo ổn định và bền vững qua thời gian, làm tăng giá trị sử dụng của sản phẩm. Hơn nữa, giá thành của Inox 201 thường rẻ hơn so với nhiều loại thép không gỉ khác, tạo nên sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất và chi phí.

Inox  không chỉ là vật liệu xây dựng, mà còn là nguồn động viên cho sự sáng tạo và an toàn. Với những đặc điểm nổi bật này, nó thật sự là sự lựa chọn thông minh đối với những ai đặt sự tiện nghi và an toàn lên hàng đầu.

So sánh INOX 201 với INOX 304

SO SÁNH INOX 201 VS INOX 304
SO SÁNH INOX 201 VS INOX 304

Dưới đây là một bảng so sánh chi tiết giữa Inox 201 và Inox 304, dựa trên các đặc điểm quan trọng như thành phần hóa học, tính chất cơ lý, ứng dụng, và chi phí:

Đặc ĐiểmInox 201Inox 304
Thành Phần Hóa HọcCr: 16-18%, Ni: 3.5-5.5%, Mn, NCr: 18-20%, Ni: 8-10.5%, Mn, Si, C
Tính Chất Cơ LýBền, đàn hồi tốt, khả năng chống ăn mòn caoBền, đàn hồi cao, chống ăn mòn mạnh mẽ
Ứng Dụng Phổ BiếnĐồ gia dụng, xây dựngThực phẩm, y tế, ngành công nghiệp hóa chất
Khả Năng Gia CôngDễ gia công, định hình tốtDễ gia công, định hình tốt, chịu nhiệt tốt
Tính An ToànAn toàn, không độc hạiAn toàn, không độc hại, khả năng chịu nhiệt
Nhiệt Độ Đỉnh Điểm Tan Chảy1400 – 1450 độ C1400 – 1450 độ C
Tuổi ThọKhoảng 15-20 nămKhoảng 20-25 năm
Chi PhíRẻ hơn so với Inox 304Đắt hơn so với Inox 201, nhưng đáng đồng tiền

Ghi Chú:

  • Thành Phần Hóa Học: Inox 201 có hàm lượng nickel thấp hơn và không có khả năng chống ăn mòn cao như Inox 304.
  • Tính Chất Cơ Lý: Inox 304 thường có độ bền và khả năng chống ăn mòn cao hơn so với Inox 201.
  • Ứng Dụng Phổ Biến: Inox 201 thường được sử dụng trong đồ gia dụng và xây dựng, trong khi Inox 304 thích hợp cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chống ăn mòn cao như trong ngành thực phẩm và y tế.
  • Tính An Toàn: Cả hai loại đều an toàn và không độc hại, phù hợp cho việc sử dụng trong các sản phẩm tiếp xúc với thực phẩm và nước uống.
  • Nhiệt Độ Đỉnh Điểm Tan Chảy: Điểm chung giúp giữ nguyên hình dạng và tính chất của cả hai loại Inox khi tiếp xúc với nhiệt độ cao.
  • Tuổi Thọ: Inox 304 thường có tuổi thọ lâu hơn so với Inox 201.
  • Chi Phí: Inox 201 thường rẻ hơn so với Inox 304, làm cho nó là lựa chọn kinh tế trong nhiều trường hợp.

Bảng so sánh này có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về các đặc điểm và sự khác biệt giữa Inox 201 và Inox 304 để có thể lựa chọn phù hợp theo nhu cầu cụ thể của dự án hoặc ứng dụng của bạn.

Cách nhận biết 2 loại INOX 201 và INOX 304

KIỂM TRA INOX
KIỂM TRA INOX ĐÚNG CÁCH CÙNG TỨ MINH

Dưới đây là 1 vài cách kiểm tra và nhận biết

Kiểm Tra Với Nam ChâmNam châm có thể gắn chặtNam châm không thể gắn chặt
Dạng Hình Khác NhauThường có các dạng hình khác nhau tùy vào ứng dụngThường có dạng hình đồng nhất và đồng đều
Đánh Bóng và Bóng MịnCó thể được đánh bóng để có bề mặt bóng mịnCó thể được đánh bóng để có bề mặt bóng mịn
Ứng Dụng Trong Nội ThấtCó thể được sử dụng trong nội thất gia đìnhThường được ưa chuộng trong nội thất cao cấp

Kiểm tra với nam châm là một cách đơn giản để phân biệt giữa Inox 201 và Inox 304. Do Inox 201 có hàm lượng nickel thấp hơn, nó sẽ phản ứng với nam châm một cách mạnh mẽ hơn so với Inox 304, giúp trong quá trình kiểm tra và nhận biết chúng.

Cảm ơn mọi người đã dành thời gian để theo dõi những thông tin chia sẻ này từ chúng tôi. Hãy follow và theo dõi dõi chúng tôi để có thêm nhiều những kiến thức bổ ích nhé

 

5/5 - (1 bình chọn)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *